Water for analysis EMSURE® 10l Merck
1,877,000 đ
2,165,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | Water for analysis EMSURE® |
| CTHH: | H₂O |
| Code: | Deionized water |
| Cas: | 7732-18-5 |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: | - Dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. - Sử dụng làm dung môi phù hợp với phổ rộng các ứng dụng. |
| Thành phần: | - Clorua (Cl) ≤ 0,05 mg/l - Florua (F) ≤ 0,05 mg/l - Nitrat (NO₃) ≤ 0,01 mg/l - Phốt phát (PO₄) ≤ 0,01 mg/l - Sulfate (SO₄) ≤ 0,1 mg/l - Silicate (SiO₂) ≤ 0,01 mg/l - Amoni (NH₄) ≤ 0,01 mg/l - Ag (Bạc) ≤ 0,0004 mg/l - As (Asen) ≤ 0,0020 mg/l - Al (Nhôm) ≤ 0,0020 mg/l - Au (Vàng) ≤ 0,0010 mg/l - B (Boron) ≤ 0,0050 mg/l - Ba (Barium) ≤ 0,0010 mg/l - Be (Beryllium) ≤ 0,0020 mg/l - Bi (Bismuth) ≤ 0,0010 mg/l - Ca (Canxi) ≤ 0,0050 mg/l - Cd (Cadmium) ≤ 0,0010 mg/l - Co (Coban) ≤ 0,0010 mg/l - Cr (Crom) ≤ 0,0004 mg/l - Cu (Đồng) ≤ 0,0004 mg/l - Fe (Sắt) ≤ 0,0010 mg/l - Ga (Gali) ≤ 0,0040 mg/l - Ge (Germanium) ≤ 0,0010 mg/l - In (Indium) ≤ 0,0010 mg/l - K (Kali) ≤ 0,0050 mg/l - Li (Liti) ≤ 0,0020 mg/l - Mg (Magiê) ≤ 0,0050 mg/l - Mn (Mangan) ≤ 0,0004 mg/l - Mo (Molypden) ≤ 0,0020 mg/l - Na (Natri) ≤ 0,0100 mg/l - Ni (Niken) ≤ 0,0004 mg/l - Pb (Chì) ≤ 0,0010 mg/l - Pd (Palladi) ≤ 0,0080 mg/l - Pt (Bạch kim) ≤ 0,0010 mg/l - Sb (Antimon) ≤ 0,0010 mg/l - Sn (Tin) ≤ 0,0010 mg/l - Sr (Strontium) ≤ 0,0004 mg/l - Ti (Titan) ≤ 0,0010 mg/l - V (Vanadi) ≤ 0,0010 mg/l - Zn (Kẽm) ≤ 0,0040 mg/l - Zr (zirconi) ≤ 0,0010 mg/l |
| Tính chất | - Hình thể: lỏng, không màu - Khối lượng mol: 18.02 g/mol - Điểm sôi: 100 °C (1013 hPa) - Mật độ: 1,00 g/cm3 (20 °C) - Áp suất hơi: 23 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Titripac PE/ Alu 10l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1167544000 | Titripac PE/ Alu 4l |
| 1167545000 | Chai nhựa 5l |
| 1167549010 | Titripac PE/ Alu 10l |