di-Sodium tetraborate decahydrate for analysis ACS,ISO,Reag. Ph Eur 50kg Merck
111,715,000 đ
128,902,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | di-Sodium tetraborate decahydrate for analysis ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
| Tên khác: | Borax, Sodium biborate decahydrate, Sodium borate decahydrate |
| CTHH: | Na₂B₄O₇*10 H₂O |
| Code: | 1063089050 |
| Cas: | 1303-96-4 |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: | - Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Sử dụng trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... - Sử dụng để tạo ra các dung dịch đệm trong hóa sinh như điện di trên gel polyacrylamide của DNA và RNA, như đệm TBE và là tiền chất cho các hợp chất boron khác. |
| Thành phần: | - Clorua (Cl) ≤ 0,0007% - Phốt phát (PO₄) ≤ 0,001% - Sulfate (SO₄) ≤ 0,005% - Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001% - As (Asen) ≤ 0,0005% - Ca (Canxi) ≤ 0,005% - Cu (Đồng) ≤ 0,0005% - Fe (Sắt) ≤ 0,0005% - NH₄ (Amoni) ≤ 0,001% - Pb (Chì) ≤ 0,0005% |
| Tính chất: | - Dạng: rắn, màu trắng - Khối lượng mol: 381.32 g/mol - Mật độ: 1,72 g/cm3 (20 °C) - Điểm nóng chảy: 75 °C Loại bỏ nước kết tinh - Giá trị pH: 9,2 (47 g/l, H₂O, 20 °C) - Áp suất hơi: 0,213 hPa (20 °C) - Mật độ khối: 750 kg/m3 - Độ hòa tan: 49,74 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Thùng carton 50kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1063080500 | Chai nhựa 500g |
| 1063081000 | Chai nhựa 1kg |
| 1063089050 | Thùng carton 50kg |