Potassium peroxodisulfate for analysis EMSURE®
687,000 đ
889,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Công thức hóa học | K₂O₈S₂ |
| Khối lượng phân tử | 270.32 g/mol |
| Trạng thái | chất rắn, màu trắng |
| pH | 3.2 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Khối lượng riêng | 2.48 g/cm3 (20 °C) |
| Nhiệt độ nóng chảy | 100 °C |
| Tính tan trong nước | 50 g/l ở 20 °C |
| Mật độ | 2,48 g/cm3 ở 20 °C |
| Bảo quản | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói | chai nhựa 250g |
| Thành phần | - Nồng độ: ≥ 99.0 % - Chloride (Cl): ≤ 0.001 % - Kim loại nặng: ≤ 0.003 % - Fe (Iron): ≤ 0.001 % - Mn (Manganese): ≤ 0.0001 % |
| Ứng dụng | - Dùng trong xử lí làm sạch bề mặt kim loại đồng và một số kim loại khác. |
1 / 1