n-Heptane for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur
2,312,000 đ
2,846,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Công thức hóa học | CH₃(CH₂)₅CH₃ |
| Khối lượng phân tử | 100.2 g/mol |
| Trạng thái | chất lỏng, không màu |
| Độ nhớt, động lực | 0,42 mPa.s ở 20 °C |
| Nhiệt độ sôi | 97 - 98 °C (1013 hPa) |
| Áp suất hóa hơi | 48 hPa ở 20 °C |
| Mật độ | 0,68 g/cm3 ở 20 °C |
| Bảo quản | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói | Chai thủy tinh 2,5l |
| Thành phần | - Nồng độ: ≥ 99 % - Al (Aluminium): ≤ 0.00001 % - B (Boron): ≤ 0.000002 % - Ba (Barium): ≤ 0.00001 % - Ca (Calcium): ≤ 0.00005 % - Cd (Cadmium): ≤ 0.000005 % - Co: ≤ 0.000002 % - Fe: ≤ 0.00001 % - Water: ≤ 0.5 % |
| Ứng dụng | - Được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm như một dung môi hoàn toàn không phân cực. - Ngoài ra Hóa chất công nghiệp n-Heptane tinh khiết được dùng trong nghiên cứu phát triển và sản xuất |