N,N-Dimethylformamide for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 25l Merck

Mã sản phẩm: SKU : 1030536025
  • N,N-Dimethylformamide for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur code 1030536025, xuất xứ Merck - Đức. Là chất lỏng, không màu có công thức hóa học C₃H₇NO. Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách đóng gói trong trống stainl.st. 25l.
  • 6,476,000 đ

    8,967,000 đ

    Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Tên sản phẩm:N,N-Dimethylformamide for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. PhEur
    Tên khác:DMF, N,N-Dimethylmethanamide, Formic acid dimethylamide
    CTHH:HCON(CH₃)₂ hay C₃H₇NO
    CTHH:1030536025
    Hàm lượng:≥ 99.8 %
    Hãng- Xuất xứ:Merck- Đức
    Ứng dụng:

    - Là dung môi với tốc độ bay hơi thấp được sử dụng trong sản xuất sợi acrylic và nhựa . 

    - Được sử dụng làm dung môi trong liên kết peptide cho dược phẩm, trong việc phát triển và sản xuất thuốc trừ sâu, và trong sản xuất chất kết dính, da tổng hợp, sợi, màng và lớp phủ bề mặt.

    - Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,...

    - Được sử dụng làm dung môi trong các phản ứng: Tổng hợp phosphine-FLAG, Tổng hợp per- O -acetylated 6-azidofucose.

    Thành phần:

    - Al (Nhôm) ≤ 0,00005%

    - B (Boron) ≤ 0,000002%

    - Ba (Barium) ≤ 0,00001%

    - Ca (Canxi) ≤ 0,00005%

    - Cd (Cadmium) ≤ 0,000005%

    - Co (Coban) ≤ 0,000002%

    - Cr (Crom) ≤ 0,000002%

    - Cu (Đồng) ≤ 0,000002%

    - Fe (Sắt) ≤ 0,00001%

    - Mg (Magiê) ≤ 0,00001%

    - Mn (Mangan) ≤ 0,000002%

    - Ni (Niken) ≤ 0,000002%

    - Pb (Chì) ≤ 0,00001%

    - Sn (Tin) ≤ 0,00001%

    - Zn (Kẽm) ≤ 0,00001%

    - Dư lượng bay hơi ≤ 0,001%

    - Nước ≤ 0,10%

    Tính chất:

    - Khối lượng mol: 73,09 g/mol

    - Thể lỏng, không màu

    - Điểm sôi: 153 °C (1013 hPa)

    - Mật độ: 0,94 g/ cm3 (20 °C)

    - Giới hạn nổ: 2.2 - 16% (V)

    - Điểm chớp cháy: 57,5 °C

    - Nhiệt độ đánh lửa: 410 °C

    - Điểm nóng chảy: -61 °C (MSDS bên ngoài)

    - Giá trị pH: 7 (200 g / l, H₂O, 20 °C)

    - Áp suất hơi: 3,77 hPa (20 °C)

    - Độ hòa tan: 1000 g/ l hòa tan

    Bảo quản:Bảo quản ở + 5 °C đến + 30 °C
    Quy cách:Trống stainl.st. 25l

    Sản phẩm tham khảo:

    CodeQuy cách
    1030531000Chai thủy tinh 1l
    1030531011Chai nhựa 1l
    1030532500Chai thủy tinh 2,5l
    1030532511Chai nhựa 2,5l
    1030534000Chai thủy tinh 4l
    1030536025Trống stainl.st. 25l

    Thông báo

    Zalo
    (024) 6687 3639