Dimethyl sulfoxide for analysis EMSURE® ACS chai thủy tinh 2.5l Merck
777,000 đ
1,075,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | Dimethyl sulfoxide for analysis EMSURE® ACS |
| Tên khác: | Methanesulfinylmethane, Methyl sulfoxide, Dimethyl(oxido)sulfur, DMSO |
| CTHH: | (CH₃)₂SO |
| Code: | 1029522500 |
| Cas: | 67-68-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.9 % |
| Hãng - xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: | - Được sử dụng làm thuốc thử để phân tích trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, vv. - Là chất trung gian để điều chế các chất khác. - Dùng làm dung môi hóa học. |
| Thành phần: | - Độ tinh khiết ≥ 99.9 % - Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0001% - Fe (Sắt) ≤ 0,0001% - Dư lượng bay hơi ≤ 0,001% - Nước ≤ 0,1% |
| Tính chất: | - Hình thể: lỏng, không màu - Khối lượng mol: 78.13 g/mol - Điểm sôi: 189 °C (1013 hPa) - Mật độ: 1,10 g/cm3 (20 °C) - Giới hạn nổ: 1,8 - 63,0% (V) - Điểm chớp cháy: 87 °C - Nhiệt độ đánh lửa: 300 - 302 °C - Điểm nóng chảy: 18,5 °C - Nồng độ bão hòa (không khí): 8,0 g/m3 (20 °C) - Áp suất hơi: 0,6 hPa (20 °C) - Độ nhớt động học: 2,14 mm2/s - Độ hòa tan: 1000 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 2.5l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1029521000 | Chai thủy tinh 1l |
| 1029521011 | Chai nhựa 1l |
| 1029522500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 1029522511 | Chai nhựa 2.5l |
| 1029524000 | Chai thủy tinh 4l |
| 1029525011 | Chai nhựa 5l |
| 1029526190 | Trống stainl 190l |
| 1029529025 | Thùng PE 25l |