L-Aspartic acid for biochemistry 1kg Merck
5,922,000 đ
6,946,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | L-Aspartic acid for biochemistry |
| Tên khác: | L-α-Aminosuccinic acid, L-αlpha-Aminosuccinic acid, Asp |
| CTHH: | C₄H₇NO₄ |
| Code: | 1001261000 |
| Cas: | 56-84-8 |
| Hàm lượng: | 99.0 - 101.5 % |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: | - Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu, phân tích hóa sinh. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... - Được sử dụng để nghiên cứu gluconeogenesis không enzyme. - Sử dụng như một trong những thành phần của môi trường loại bỏ tổng hợp để nuôi cấy nấm men vừa chớm nở. |
| Thành phần: | - Clorua (Cl) ≤ 200 ppm - Sulfate (SO₄) ≤ 300 ppm - As (Asen) ≤ 5 ppm - Ca (Canxi) ≤ 10 ppm - Co (Coban) ≤ 5 ppm - Fe (Sắt) ≤ 5 ppm - K (Kali) ≤ 5 ppm - Mg (Magiê) ≤ 5 ppm - Na (Natri) ≤ 50 ppm - Zn (Kẽm) ≤ 5 ppm |
| Tính chất: | - Hình thể: rắn, màu trắng - Khối lượng mol: 285.34 g/mol - Điểm nóng chảy: 127 - 130 °C - Độ hòa tan: 0,04 g/l - Điểm nóng chảy: 269 - 271°C (phân hủy) - Giá trị pH: 2,5 - 3,5 (4 g/l, H₂O, 20 °C) - Mật độ lớn: 430 kg/m3 - Độ hòa tan: 4 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1001260100 | Chai nhựa 100g |
| 1001261000 | Chai nhựa 1kg |
| 1001269010 | Thùng nhựa 10kg |