Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-2500ml
1,337,000 đ
1,659,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Công thức hóa học | C₂H₅OH |
| Khối lượng mol | 46.07 g/mo |
| Trạng thái | Lỏng |
| Màu sắc | Không màu |
| Ngưỡng mùi | 0,1 - 5058,5 ppm |
| Độ pH | 7,0 ở 10 g/l 20 °C |
| Điểm nóng chảy | -114,5 °C |
| Điểm sôi/khoảng sôi | 78,3 °C ở 1.013 hPa |
| Áp suất hóa hơi | 59 hPa ở 20 °C |
| Tỷ trọng hơi tương đối | 1,6 |
| Khối lượng riêng | 0,790 - 0,793 g/cm3 ở 20 °C |
| Độ nhớt, động lực | 1,2 mPa.s ở 20 °C |
| Quy cách đóng gói | Chai thủy tinh 2500ml |
| Bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thành phần | C₂H₅OH ≥ 99.9 % Acetone (GC) ≤ 0.001 % Ethylmethylketone (GC) ≤ 0.02 % Isoamyl alcohol (GC) ≤ 0.05 % 2-Propanol (GC) ≤ 0.01 % Rượu mạnh hơn (GC) ≤ 0.01 % Các tạp chất dễ bay hơi (GC) (Acetaldehyde và Acetal) ≤ 10 ppm Các tạp chất dễ bay hơi (GC) (Benzen) ≤ 2 ppm Các tạp chất dễ bay hơi (GC) (Methanol) ≤ 100 ppm Chloride (Cl) ≤ 0.3 ppm Nitrate (NO₃) ≤ 0.3 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.3 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 0.3 ppm Ag (Silver) ≤ 0.000002 % |
| Ứng dụng | - Ethanol tuyệt đối được sử dụng làm thuốc. - Nó còn được dùng làm nhiên liệu sinh học, vì khi cháy tạo CO2 và H2O - Ethanol tuyệt đối dùng trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống rượu bia. - Dùng trong công nghiệp in, công nghiệp điện tử, công nghiệp may. - Dùng trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm thô. |