2-Methyl-4-[4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)phenyl]-1,3-thiazole, 97% 1g Maybridge
8,961,000 đ
12,407,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | 2-Methyl-4-[4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)phenyl]-1,3-thiazole, 97% |
| Tên khác: | 2-methyl-4-4-4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl phenyl-1,3-thiazole; 2-methyl-4-4-4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl phenyl thiazole; 2-methyl-4-4-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl phenyl-1,3-thiazole; 2-methyl-4-4-4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2 dioxaborolan-2-yl-phenyl-thiazole; 2-methyl-4-4-4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2 dioxaborolan-2-yl phenyl-1,3-thiazole; thiazole,2-methyl-4-4-4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl phenyl |
| CTHH: | C16H20BNO2S |
| Code: | CC40339DA |
| CAS: | 857283-68-2 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng - xuất xứ: | Maybridge - Mỹ |
| Ứng dụng: | - Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... |
| Tính chất: | - Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt - Khối lượng mol: 301.22 g/mol - Điểm nóng chảy: 103 - 106 °C/ 217.4 - 222.8 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC40339CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC40339DA | Chai thủy tinh 1g |
1 / 1