Tủ hút khí độc có đường ống dòng M Frontier Acela Esco
Liên hệ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | Tủ hút khí độc có đường ống dòng M Frontier® AcelaTM Esco |
| Hãng sản xuất: | Esco |
| Xuất xứ: | Singapore |
| Ứng dụng: | - Tủ hút có ống của Esco được thiết kế đặc biệt cho người sử dụng trong ngành công nghiệp khai thác mỏ. Loại tủ hút này cung cấp các mức độ bảo vệ cao nhất và ngăn chặn các loại hóa chất có tính ăn mòn cao ở nhiệt độ cao. |
| Thông số kỹ thuật: | - Cấu trúc tường ba lớp và hệ thống chuyển động bằng bánh xích răng cưa đem lại độ vững chắc tối đa - Lớp lót bên trong Esco ResinateTM Plus đạt tiêu chuẩn UL 1805 - Bề mặt bàn làm việc làm bằng ceramic chịu được hóa chất có nồng độ cao - Cửa trượt làm bằng kính cường lực dày 6mm có tay cầm - Hệ thống vách ngăn đục lỗ thấp hơn giúp cải thiện tính ngăn chặn tổng thể của tủ hút - Màn hình theo dõi dòng khí tùy chọn Sentinel XLTM Digital cung cấp hiển thị thời gian thực của vận tốc bề mặt và báo động khi các điều kiện không an toàn. |
| Phụ kiện | - Màn hình theo dõi dòng khí Sentinel XL |
Các model:
Hướng dẫn về các loại model tủ | |||||||
EFA – _ M U _ W - _ | |||||||
Chiều rộng bên ngoài | Mã | Chiều sâu bên trong | Mã | Loại cửa trượt | Mã | Nguồn điện | Mã |
1220 mm (48”) | 4U | 1000mm (39.4”) | M | Thẳng đứng | V | 220-240 VAC, 50-60 Hz, 1Ø | 8 |
1525 mm (60”) | 5U |
|
| Kết hợp | C | 110-120 VAC, 50-60 Hz, 1Ø | 9 |
1830mm (72”) | 6U |
|
|
|
|
|
|
2440 mm (96”) | 7U |
|
|
|
|
|
|
Thông số kỹ thuật chung của tủ hút khí độc Frontier® AcelaTM Dòng M | |||||||||
Model tủ | 220-240 VAC, 50-60 Hz, 1Ø | EFA-4UMUVW-8 | EFA-4UMUCW-8 | EFA-5UMUVW-8 | EFA-5UMUCW-8 | EFA-6UMUVW-8 | EFA-6UMUCW-8 | EFA-8UMUVW-8 | EFA-8UMUCW-8 |
110-120 VAC, 50-60 Hz, 1Ø | EFA-4UMUVW-9 | EFA-4UMUCW-9 | EFA-5UMUVW-9 | EFA-5UMUCW-9 | EFA-6UMUVW-9 | EFA-6UMUCW-9 | EFA-8UMUVW-9 | EFA-8UMUCW-9 | |
Kích thước vắn tắt | 1.2 meters (4’) | 1.5 meters (5’) | 1.8 meters (6’) | 2.4 meters (8’) | |||||
Kích thước ngoài | 1220 x 1000 x 1521 mm (48.0” x 39.4” x 59.9”) | 1525 x 1000 x 1521 mm (60.0” x 39.4”x 59.9”) | 1830 x 1000 x 1521 mm (72.0” x 39.4”x 59.9”) | 2440 x 1000 x 1521 mm (96.0” x 39.4”x 59.9”) | |||||
Khu vực làm việc bên trong (Rộng x Sâu x Cao) | 996 x 775x 1230 mm (39.2” x 30.5”x 48.4”) | 1301 x 775x 1230 mm (51.2” x 30.5”x 48.4”) | 1606 x 775x 1230 mm (63.2” x 30.5”x 48.4”) | 2216 x 775x 1230 mm) (87” x 30.5”x 48.4” | |||||
Vận tốc bề mặt | Độ mở cửa trượt |
| |||||||
0.3 m/s | 457 mm | 541 cmh tại 14.3 Pa 316 cfm tại 0.06" WG | 777 cmh tại 14.6 Pa 457 cfm tại 0.06" WG | 867 cmh tại 19.9 Pa 510 cfm tại 0.08" WG | 1203 cmh tại 14.2 Pa 708 cfm tại 0.06" WG | ||||
0.4 m/s | 721 cmh tại 19.7 Pa 424 cfm tại 0.08" WG | 942 cmh tại 23.7 Pa 554 cfm tại 0.10" WG | 1163 cmh tại 28.8 Pa 684 cfm tại 0.12" WG | 1604 cmh tại 26.4 Pa 944 cfm tại 0.11" WG | |||||
0.5 m/s | 901 cmh tại 31.8 Pa 530 cfm tại 0.13" WG | 1177 cmh tại 34.7 Pa 692.8 cfm tại 0.14" WG | 1453 cmh tại 41.8 Pa 855 cfm tại 0.17" WG | 2005 cmh tại 32.3 Pa 1180 cfm tại 0.13" WG | |||||
0.3 m/s | 736 mm | 899 cmh tại 22.1Pa 526 cfm tại 0.09" WG | 1175 cmh tại 28.7 Pa 691 cfm tại 0.12" WG | 1450 cmh tại 36.1 Pa 848 cfm tại 0.15" WG | 1819 cmh tại 27.3 Pa 1070 cfm tại 0.11" WG | ||||
0.4 m/s | 1199 cmh tại 36.7 Pa 701 cfm tại 0.15" WG | 1556 cmh tại 49.3 Pa 922 cfm tại 0.20" WG | 1933 cmh tại 61.4 Pa 1138 cfm tại 0.25" WG | 2668 cmh tại 48.3 Pa 1570 cfm tại 0.19" WG | |||||
0.5 m/s | 1499 cmh tại 66.6 Pa 877 cfm tại 0.27" WG | 1958 cmh tại 76.6 Pa 1152 cfm tại 0.31" WG | 2197 cmh tại 94.7 Pa 1285 cfm tại 0.38" WG | 3335 cmh tại 74.3 Pa 1962 cfm tại 0.30" WG | |||||
Đường kính ngoài của ống xả | 305 mm (12.0”) | ||||||||
Số lượng vòng đệm xả | 1 | 2 | |||||||