Haematoxylin, Pure 25g Fisher
2,442,000 đ
3,381,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | Haematoxylin, Pure |
| Tên gọi khác: | C.I. 75290; Natural Black 1 |
| CTHH: | C16H14O6·xH2O |
| Code: | H/0010/46 |
| CAS: | 517-28-2 |
| Hàm lượng: | >80% |
| Hãng - Xuất xứ: | Fisher - Mỹ |
| Ứng dụng: | - Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... |
| Tính chất: | - Hình thể: rắn, màu be - Khối lượng mol: 302.27 g/mol - Điểm nóng chảy: 100 - 120 °C/ 212 - 248 °F - Nhiệt độ phân hủy: 267 °C - Tính tan trong nước: Hòa tan trong nước - Áp suất hơi: không đáng kể |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
1 / 1