Glycerol 85% for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur 1l Merck
2,378,000 đ
3,569,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | Glycerol 85% for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur |
| Tên gọi khác: | Glycerin, 1,2,3-Propanetriol, Trihydroxylpropane, Protol |
| CTHH: | C3H5(OH)3 |
| Code: | 1040940500 |
| Hàm lượng: | 84.5 - 85.5 % |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: | - Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... - Được sử dụng để tổng hợp ester và các chất khác. - Sử dụng để lưu trữ ở nhiệt độ thấp các enzyme và nuôi cấy vi khuẩn, tinh chế protein và là một thành phần trong bộ đệm tải điện di. |
| Thành phần: | - Kiềm tự do (dưới dạng NH₃) ≤ 0,0005% - Axit tự do (dưới dạng CH₃COOH) ≤ 0,002% - Clorua (Cl) ≤ 0,0001% - Sulfate (SO₄) ≤ 0,0005% - Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0001% - Các hợp chất halogen hóa (như Cl) ≤ 0,0030% - Aldehyd ≤ 10 ppm - Fe (Sắt) ≤ 0,0001% - NH₄ (Amoni) ≤ 0,0005% - Tro sunfat ≤ 0,005% - Nước: 14,5 - 15,5% |
| Tính chất: | - Trạng thái: Dạng lỏng, không màu - Điểm sôi > 130 °C (1013 hPa) - Mật độ: 1,23 g/ cm3 (20 °C) - Điểm chớp cháy: 199 °C - Nhiệt độ đánh lửa: 429 °C - Điểm nóng chảy: -10 °C - Giá trị pH: 5 (100 g/ l, H₂O, 20 °C) - Áp suất hơi: 8 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1040940500 | Chai nhựa 500ml |
| 1040941000 | Chai nhựa 1l |
| 1040942500 | Chai nhựa 2.5l |
| 1040949026 | Thùng 25l |