Ethanol denatured with about 1% methyl ethyl ketone for analysis EMSURE® 1l Merck
532,000 đ
614,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | Ethanol denatured with about 1% methyl ethyl ketone for analysis EMSURE® |
| Tên khác: | Ethyl alcohol, EtOH |
| CTHH: | C₂H₅OH |
| Code: | 1009741011 |
| Cas: | 64-17-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.5 % |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: | - Là một dung môi linh hoạt, có thể pha trộn với nước và các dung môi hữu cơ khác như axit axetic, axêton, benzen, cacbon tetrachlorua, cloroform, dietyl ete, etylen glycol, glycerol, nitrometan, pyridin và toluen. - Dùng trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm. |
| Thành phần: | - Độ tinh khiết ≥ 99.5 % - Nước ≤ 0,1% - Al (Nhôm) ≤ 0,00005% - B (Boron) ≤ 0,00005% - Ba (Barium) ≤ 0,00001% - Ca (Canxi) ≤ 0,00005% - Cd (Cadmium) ≤ 0,000005% - Co (Coban) ≤ 0,000002% - Cr (Crom) ≤ 0,000002% - Cu (đồng) ≤ 0,000002% - Fe (Sắt) ≤ 0,00001% - K (Kali) ≤ 0,0001% - Mg (Magiê) ≤ 0,00001% - Mn (Mangan) ≤ 0,000002% - Ni (Niken) ≤ 0,000002% - Pb (Chì) ≤ 0,00001% - Sn (Tin) ≤ 0,00001% - Zn (Kẽm) ≤ 0,00001% |
| Tính chất: | - Khối lượng mol: 46.07 g/mol - Hình thể: thể lỏng, không màu - Mật độ: 0,79 g/cm3 (20 °C) - Giới hạn nổ: 1,3 - 15% (V) (ethanol) - Điểm chớp cháy: 12 °C (ethanol) - Nhiệt độ đánh lửa: 425 °C (ethanol) - Điểm nóng chảy: -114,5 °C (ethanol) - Áp suất hơi: 59 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 1l |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1009741011 | Chai nhựa 1l |
| 1009742500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 1009742511 | Chai nhựa 2.5l |
| 1009744000 | Chai thủy tinh 4l |
| 1009746025 | Thùng 25l |
| 1009749025 | Thùng PE 25l |
| 1009749180 | Thùng PE 180l |