Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur thùng PE 25l Merck

Mã sản phẩm: SKU : 1009839025
  • Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur xuất xứ Merck - Đức, code 1009839025. Là chất lỏng, không màu có công thức hóa học C₂H₅OH. Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. Quy cách đóng gói trong thùng PE 25l.
  • 3,522,000 đ

    4,877,000 đ

    Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Tên sản phẩm:Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
    Tên khác:Ethyl alcohol, EtOH
    CTHH:C₂H₅OH
    Code:1009839025
    Cas:64-17-5
    Hàm lượng:≥ 99.9 %
    Hãng - Xuất xứ:Merck - Đức
    Ứng dụng:

    - Hóa chất làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghệm, viện nghiên cứu, vv.

    - Dung môi hòa tan các chất.

    - Dùng trong ngành hóa chất, làm dung môi pha sơn.

    - Dùng trong ngành dược, pha chế dược liệu.

    Thành phần:

    - C₂H₅OH ≥ 99.9 %

    - Acetone (GC) ≤ 0,001%

    - Ethylmethylketone (GC) ≤ 0,02%

    - Rượu Isoamyl (GC) ≤ 0,05%

    - 2-Propanol (GC) ≤ 0,01%

    - Clorua (Cl) ≤ 0,3 ppm

    - Nitrat (NO₃) ≤ 0,3 ppm

    - Phốt phát (PO₄) ≤ 0,3 ppm

    - Sulfate (SO₄) ≤ 0,3 ppm

    - Ag (Bạc) ≤ 0,000002%

    - Al (Nhôm) ≤ 0,00005%

    - As(Asen) ≤ 0,000002%

    - Au (Vàng) ≤ 0,000002%

    - Ba (Barium) ≤ 0,00001%

    - Be (Beryllium) ≤ 0,000002%

    - Bi (Bismuth) ≤ 0,000002%

    - Ca (Canxi) ≤ 0,00005%

    - Cd (Cadmium) ≤ 0,000005%

    - Co (Coban) ≤ 0,000002%

    - Cr (Crom) ≤ 0,000002%

    - Cu (Đồng) ≤ 0,000002%

    - Fe (Sắt) ≤ 0,00001%

    - Ga (Gali) ≤ 0,000002%

    - In (Indium) ≤ 0,000002%

    - Li (Liti) ≤ 0,000002%

    - Mg (Magiê) ≤ 0,00001%

    - Mn (Mangan) ≤ 0,000002%

    - Mo (Molypden) ≤ 0,000002%

    - Ni (Niken) ≤ 0,000002%

    - Pb (Chì) ≤ 0,00001%

    - Pt (Bạch kim) ≤ 0,000002%

    - Sb (Antimon) ≤ 0,000002%

    - Sn (Tin) ≤ 0,00001%

    - Ti (Titan) ≤ 0,000002%

    - Tl (Thallium) ≤ 0,000002%

    - V (Vanadi) ≤ 0,000002%

    - Zn (Kẽm) ≤ 0,00001%

    - Zr (zirconi) ≤ 0,000002%

    - Dư lượng bay hơi ≤ 0,0005%

    Tính chất:

    - Khối lượng mol: 46.07 g/mol

    - Hình thể: thể lỏng, không màu

    - Độ pH: 7,0 ở 10 g/l 20 °C

    - Điểm nóng chảy: -114,5 °C

    - Điểm sôi/khoảng sôi: 78,3 °C ở 1.013 hPa

    - Điểm chớp cháy: 12 °C

    - Giới hạn dưới của cháy nổ: 3,1 %(V)

    - Giới hạn trên của cháy nổ: 27,7 %(V)

    - Áp suất hóa hơi: 59 hPa ở 20 °C

    - Tỷ trọng hơi tương đối: 1,6

    - Mật độ: 0,790 - 0,793 g/cm3 ở 20 °C

    - Tính tan trong nước: ở 20 °C có thể pha trộn hoàn toàn

    - Độ nhớt, động lực: 1,2 mPa.s ở 20 °C

    Bảo quản:Từ  +5°C đến +30°C
    Quy cách:Thùng PE 25l

    Thông tin đặt hàng:

    CodeQuy cách
    1009831000Chai thủy tinh 1l
    1009831011Chai nhựa 1l
    1009832500Chai thủy tinh 2.5l
    1009832511Chai nhựa 2.5l
    1009835000Chai nhựa 5l
    1009836010Phi 10l
    1009836025Phi 25l
    1009839025Thùng PE 25l
    1009839180Thùng PE 180l

    Thông báo

    Zalo
    (024) 6687 3639