Diethanolamine for analysis EMSURE® Merck
2,314,000 đ
2,671,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | Diethanolamine for analysis EMSURE® Merck |
| Tên gọi khác: | ß,ß'-Dihydroxydiethylamine, Bis-(ß-hydroxyethyl)-amine |
| CTHH: | NH(CH₂CH₂OH)₂ |
| Code: | 1162051000 |
| Cas: | 111-42-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.5 % |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: | - Hóa chất được sử dụng làm chất phân tích, tổng hợp các chất. - Được sử dụng tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... |
| Thành phần: | - NH(CH₂CH₂OH)₂ ≥ 99.5 % - Clorua (Cl) ≤ 0,0005% - Sulfate (SO₄) ≤ 0,002% - Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0001% - Fe (Sắt) ≤ 0,0001% - Ethanolamine (GC) ≤ 0,3% - Triethanolamine (GC) ≤ 0,3% - Tro sunfat (600 ° C) ≤ 0,005% - Nước (theo Karl Fischer): 0,25% |
| Tính chất: | - Màu sắc: không màu - Khối lượng mol: 105.14 g/mol - Điểm sôi 269 - 270 ° C (1013 hPa) - Mật độ: 1,09 g / cm3 (30 °C) chất lỏng - Giới hạn nổ: 2.1 - 10.6% (V) - Điểm chớp cháy: 176 °C - Nhiệt độ đánh lửa: 365 - 370 °C - Điểm nóng chảy: 28°C - Giá trị pH: 11 (53 g/l, H₂O, 20°C) - Áp suất hơi <0,01 hPa (25°C) - Độ nhớt động học: 357,2 mm2/s (30 °C) |
| Bảo quản: | Không giới hạn nhiệt độ |
| Quy cách: | Chai nhựa 1 lít |