Copper(II) oxide powder for analysis EMSURE® ACS 100g Merck
2,301,000 đ
3,186,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | Copper(II) oxide powder for analysis EMSURE® ACS |
| Tên khác: | Copper monoxide granulated |
| CTHH | CuO |
| Code: | 1027660100 |
| CAS: | 1317-38-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: | - Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... - Là chất khởi đầu để sản xuất các muối đồng khác. |
| Thành phần: | - Clorua (Cl) ≤ 0,005% - Tổng lưu huỳnh (dưới dạng SO₄) ≤ 0,01% - Tổng nitơ (N) ≤ 0,002% - C (Carbon) ≤ 0,01% - Ca (Canxi) ≤ 0,01% - Cr (Crom) ≤ 0,05% - Fe (Sắt) ≤ 0,05% - K (Kali) ≤ 0,02% - Na (Natri) ≤ 0,05% - Pb (Chì) ≤ 0,05% |
| Tính chất: | - Khối lượng mol: 79.55 g/mol - Hình thể: rắn, màu đen - Mật độ: 6,48 g/ cm3 (25 °C) - Điểm nóng chảy: 1326 °C (phân hủy) - Giá trị pH: 7 (50 g/ l, H₂O, 20 °C) (bùn) - Mật độ lớn: 500 kg/ m3 |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ không hạn chế |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1027660100 | Chai nhựa 100g |
| 1027660500 | Chai nhựa 500g |
| 1027669025 | Thùng carton 25 kg |