Bromine for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 50ml Merck
1,779,000 đ
2,463,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | Bromine for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
| CTHH: | Br₂ |
| Code: | 1019480050 |
| CAS: | 7726-95-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.5 % |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: | - Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. - Dùng để chế tạo một số dược phẩm, phẩm nhuộm,... - Được dùng chế tạo AgBr (bromua bạc) là chất nhạy với ánh sáng để tráng lên phim ảnh, chế tạo Sky-er. |
| Thành phần: | - Clo (Cl) ≤ 500 ppm - Iốt (I) ≤ 10 ppm - Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 2 ppm - Các hợp chất lưu huỳnh (dưới dạng SO4) ≤ 5 ppm - Al (Nhôm) ≤ 0,050 ppm - Ba (Barium) ≤ 0.100 ppm - Be (Beryllium) ≤ 0,020 ppm - Bi (Bismuth) ≤ 0,100 ppm - Ca (Canxi) ≤ 0,200 ppm - Cd (Cadmium) ≤ 0,050 ppm - Co (Coban) ≤ 0,020 ppm - Cr (Crom) ≤ 0,050 ppm - Cu (Đồng) ≤ 0,100 ppm - Fe (Sắt) ≤ 0,500 ppm - Ge (Germanium) ≤ 0,050 ppm - K (Kali) ≤ 0,100 ppm - Li (Liti) ≤ 0,020 ppm - Mg (Magiê) ≤ 0,500 ppm - Mn (Mangan) ≤ 0,020 ppm - Mo (Molypden) ≤ 0,020 ppm - Na (Natri) ≤ 0,500 ppm - Ni (Niken) ≤ 0,020 ppm - Sr (Strontium) ≤ 0,020 ppm - Ti (Titanium) ≤ 0.100 ppm - Tl (Thallium) ≤ 0,050 ppm - V (Vanadi) ≤ 0,050 ppm - Zn (Kẽm) ≤ 0,100 ppm - Zr (zirconi) ≤ 0,100 ppm |
| Tính chất: | - Khối lượng mol: 159.81 g/mol - Hình thể: lỏng, màu đỏ nâu - Điểm sôi: 58,8 °C(1013 hPa) - Mật độ: 3,12 g/ cm3 (20 °C) chất lỏng - Điểm nóng chảy: -7,3 °C - Áp suất hơi: 233 hPa (20 °C) - Độ nhớt động học: 0,336 mm2/ s (20 °C) - Độ hòa tan: 35 g/ l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 50ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1019480050 | Chai thủy tinh 50ml |
| 1019480250 | Chai thủy tinh 250ml |
| 1019481000 | Chai thủy tinh 1l |