1,10-Phenanthroline Monohydrate, Certified AR for Analysis 5g Fisher
574,000 đ
795,000 đ
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
| Tên sản phẩm: | 1,10-Phenanthroline Monohydrate, Certified AR for Analysis |
| Tên khác: | 1,10-phenanthroline hydrate; 1,10-phenanthroline monohydrate; o-phenanthroline monohydrate; 1,10-fenantrolina; 4,5-phenanthroline monohydrate; 1,10-phenanthroline, monohydrate; 1,10-fenanthrolin; 1,10-phenanthrolineo-phenanthroline; 1, 10-phenanthroline monohydrate |
| CTHH: | C12H10N2O |
| Code: | P/2200/44 |
| CAS: | 5144-89-8 |
| Hàm lượng: | >95% |
| Hãng - Xuất xứ: | Fisher - Mỹ |
| Ứng dụng: | - Hóa chất sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... - Sử dụng như một chất chỉ thị oxy hóa khử và thuốc thử để kiểm tra quang phổ của bạc. - Như một phối tử chelat để xác định Fe, Pd và V. |
| Tính chất: | - Hình thể: rắn, màu trắng ngà - Khối lượng mol: 198.23 g/mol - Điểm nóng chảy: 97 - 101 °C/ 206,6 - 213,8 °F - Tính tan trong nước: Hơi tan |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| P/2200/43 | Chai Vial 1g |
| P/2200/44 | Chai thủy tinh 5g |
| P/2200/48 | Chai nhựa 100g |
1 / 1